Thông tin sản phẩm
Chi tiết hạng mục | Số liệu |
---|---|
Tỷ trọng cụ thể tại nhiệt độ 27-37°C | 1.15 – 1.25 g/cm³ |
Hàm lượng chất rắn (%) | 45 – 50 % |
Nồng độ Ph | 7.0 – 9.0 |
Độ nhớt: Tại nhiệt độ 27-37°C và độ ẩm không khí ≤ 70% | 50 – 60 giây F#4 |
Chất kết dính | Polysiloxane cải tiến |
Số liệu | |
---|---|
Cách sử dụng | Phun |
Nhiệt độ phòng sơn | 18°C – 40°C |
Thời gian ráo mặt (27-37°C) | 30 – 45 phút |
Thời gian khô cứng mặt (27-37°C) | Khoảng 60 phút |
Hạn sử dụng | 6 tháng |
Bảo quản ở nhiệt độ phòng | 5°C – 40°C |
Định mức lớp phủ (m2/Kg) | 8 – 10 (Phụ thuộc vào độ láng mịn của bề mặt sản phẩm gỗ) |
Hướng dẫn chuẩn bị trước khi dùng | Bề mặt sản phẩm phải sạch, khô, và phẳng, láng mịn và không được dính dầu, bụi bẩn. Có thể chà nhám nếu cần và lau sạch bụi trước khi phun |
Đặc tính lớp phủ | Kết quả |
---|---|
Thời gian ráo mặt | 30 – 45 phút |
Thời gian khô cứng mặt | Khoảng 60 phút |
Độ bám dính | 100 mm2 |
Độ mềm dẻo | ≤ 2mm trực tâm |
Độ bền va đập | ≥ 45cm |
Độ cứng | HB |
Thành phần độc hại | Nồng độ |
---|---|
Hydrocarbon dãy thơm | 0 mg/kg |
Hỗn hợp halogen hoá | 0 mg/kg |
Formaldehyde | 0 mg/kg |
Thủy ngân | 0 mg/kg |
Chì | 0 mg/kg |
Cađimi | 0 mg/kg |
Crôm | 0 mg/kg |
Tổng thành phần hữu cơ dễ bay hơi (TVOC) | < 130 g/L |