Thông tin sản phẩm
Hạng mục | Dữ liệu |
---|---|
Tỷ trọng cụ thể tại nhiệt độ 27-37°C | 1.10 – 1.20 g/cm³ |
Nồng độ rắn (%) | 25 – 30 % |
Nồng độ Ph | 7.0 – 9.0 |
Độ nhớt: Tại nhiệt độ 27 – 37°C với độ ẩm không khí ≤ 70% | 20 – 30 s cúp F#4 |
Chất kết dính | Polysiloxane cải tiến |
Số liệu | |
---|---|
Cách thi công | Quét cọ Hoặc Lau |
Nhiệt độ thi công | 18°C – 40°C |
Thời gian ráo mặt (27-37°C) | 20 – 30 phút |
Thời gian cứng mặt (27-37°C) | 45 – 60 phút |
Hạn sử dụng | 6 tháng |
Bảo quản tại nơi thoáng khí: | 5°C – 40°C |
Định mức độ phủ lý thuyết (m2/Kg) | 20 – 30 (Phụ thuộc vào độ láng mịn của bề mặt sản phẩm gỗ) |
Hướng dẫn chuẩn bị | Bề mặt sản phẩm phải được làm sạch, khô và mỏng, láng, không bị dính dầu, dơ. Chà nhám nếu cần, sau đó lau sạch bụi trước khi phun sơn. |
Đặc tính lớp phủ | Kết quả |
---|---|
Thời gian khô ráo mặt | 20 – 30 phút |
Thời gian khô cứng mặt | 45 – 60 phút |
Độ bám dính | 100 mm2. |
Độ dẻo | ≤ 2mm trực tâm |
Độ cứng | ≥ 45cm |
Thành phần hóa học kiểm soát trong sơn | Nồng độ |
---|---|
Hydrocarbon gốc thơm | 0 mg/kg |
Halogenated tổng hợp | 0 mg/kg |
Formaldehyde | 0 mg/kg |
Thủy ngân | 0 mg/kg |
Chì | 0 mg/kg |
Cadmium | 0 mg/kg |
Crom | 0 mg/kg |
thành phần hóa học dễ bay hơi (TVOC) | ≤ 130 g/L |